Từ điển Anh Việt
"scat singing"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scat singing
scat singing /'skæt'siɳgiɳ/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hát cương những bài nhạc ja nhí nhố vô nghĩa
Xem thêm:
scat
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scat singing
Từ điển WordNet
n.
singing jazz; the singer substitutes nonsense syllables for the words of the song and tries to sound like a musical instrument;
scat
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
scat